Mở trung tâm đào tạo trong 90 ngày là khả thi nếu bạn chia việc thành 3 giai đoạn: 30 ngày đầu chốt mô hình, vốn, pháp lý và mặt bằng; 30 ngày tiếp theo dựng chương trình, đội giáo viên và hệ thống vận hành; 30 ngày cuối tuyển sinh, dạy thử và khai giảng. Phần lớn trung tâm mới thất bại không vì dạy kém, mà vì hết tiền trước khi đủ học viên, nên mọi quyết định trong 90 ngày đều nên quay về một câu: bao nhiêu học viên thì hòa vốn, và bạn chịu lỗ được bao lâu.
Bài này dành cho người đang có chuyên môn (giáo viên, người làm ngành) hoặc có vốn và muốn kinh doanh trung tâm đào tạo. Cuối bài có mẫu lộ trình 90 ngày theo tuần để bạn copy vào Google Sheets hoặc Excel, một bảng dự toán vốn mẫu và cách tính điểm hòa vốn.
5 câu hỏi cần trả lời trước ngày đầu tiên
Viết câu trả lời ra giấy, mỗi câu không quá 3 dòng. Nếu câu nào chưa trả lời được, đó là việc của tuần 1.
- Dạy gì, cho ai, ở đâu? "Tiếng Anh cho trẻ 6-11 tuổi trong bán kính 3 km quanh khu đô thị X" tốt hơn "tiếng Anh cho mọi lứa tuổi".
- Vì sao phụ huynh hoặc học viên chọn bạn thay vì trung tâm cách đó 500 m? Giáo viên giỏi, lịch học hợp, giá, lớp nhỏ, kết quả thi. Chọn một lý do chính.
- Ai là giáo viên chủ chốt? Nếu bạn là giáo viên chính, ai dạy khi bạn ốm, và ai quản lý khi bạn đứng lớp cả ngày?
- Có bao nhiêu vốn, và chịu lỗ được mấy tháng? Một trung tâm mới thường cần vài tháng đến hơn một năm mới có lãi đều. Vốn phải đủ cho cả giai đoạn này, không chỉ cho ngày khai trương.
- Bao nhiêu học viên thì hòa vốn? Phần dự toán bên dưới giúp bạn ra con số này.
Nếu bạn muốn trả lời có hệ thống hơn, dùng mẫu kế hoạch kinh doanh trung tâm đào tạo.
Chọn mô hình: mỗi loại trung tâm một bài toán khác
Cách mở trung tâm đào tạo khác nhau nhiều giữa các loại hình. Bảng dưới là những khác biệt thực tế nhất khi lập kế hoạch:
| Loại trung tâm | Sĩ số lớp thường gặp | Phòng học | Nguồn giáo viên | Mùa cao điểm | Lưu ý pháp lý (cần kiểm tra) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiếng Anh thiếu nhi | 8-15 | 15-25 m², bàn ghế trẻ em, màn hình, loa | Sinh viên sư phạm, giáo viên Việt; giáo viên bản ngữ nếu định vị cao | Tháng 5-6 (hè), tháng 8-9 (năm học mới) | Thường thuộc diện trung tâm ngoại ngữ, cần cấp phép |
| IELTS, luyện thi chứng chỉ | 10-20 | 20-30 m², máy chiếu, phòng thi thử yên tĩnh | Giáo viên có điểm IELTS cao, khó tuyển, dễ bị kéo đi | Trước các đợt tuyển sinh đại học, du học | Như trung tâm ngoại ngữ |
| Toán tư duy | 6-12 | 15-20 m², bàn nhóm, giáo cụ | Giáo viên toán, cần đào tạo theo giáo trình | Đầu năm học, hè | Kiểm tra theo quy định dạy thêm và đăng ký kinh doanh |
| Dạy thêm, luyện thi vào 10, đại học | 15-40 | Phòng lớn, bảng, điều hòa | Giáo viên đang dạy ở trường (lưu ý quy định dạy thêm) | Học kỳ 2, 3-4 tháng trước kỳ thi | Thông tư về dạy thêm học thêm |
| Lập trình, STEM, robotics | 8-15 | Phòng máy, mỗi em một máy, bộ kit robot | Kỹ sư, sinh viên công nghệ, cần kỹ năng sư phạm | Hè | Có thể thuộc diện trung tâm tin học |
| Mỹ thuật | 8-15 | Phòng sáng, bồn rửa, giá vẽ, nơi phơi tranh | Họa sĩ, sinh viên mỹ thuật | Hè, cuối tuần | Thường chỉ đăng ký kinh doanh; kiểm tra tại địa phương |
| Âm nhạc | 1-1 hoặc 3-6 | Phòng nhỏ cách âm, đàn | Giáo viên nhạc viện, sinh viên | Quanh năm, nhỉnh hơn vào hè | Thường chỉ đăng ký kinh doanh; kiểm tra tại địa phương |
Mỗi loại hình có bài hướng dẫn riêng với số liệu cụ thể hơn:
- Cách mở trung tâm tiếng Anh
- Cách mở trung tâm IELTS
- Cách mở trung tâm toán tư duy
- Cách mở trung tâm dạy thêm
- Cách mở trung tâm mỹ thuật
- Cách mở trung tâm âm nhạc
- Cách mở trung tâm lập trình
- Cách mở trung tâm năng khiếu
Ba lựa chọn khác ngoài tự mở từ đầu: mở trung tâm nhỏ tại nhà để thử thị trường với vốn thấp, nhượng quyền trung tâm giáo dục nếu muốn có sẵn thương hiệu và giáo trình, hoặc mua lại một trung tâm đang chạy.
Lộ trình 90 ngày nhìn tổng thể
| Giai đoạn | Ngày | Mục tiêu | Kết quả phải có khi kết thúc |
|---|---|---|---|
| 1. Nền móng | 1-30 | Chốt mô hình, vốn, pháp lý, mặt bằng | Kế hoạch tài chính, hồ sơ pháp lý đã nộp hoặc đã có, hợp đồng mặt bằng |
| 2. Dựng trung tâm | 31-60 | Chương trình, giáo viên, cơ sở vật chất, hệ thống | Giáo trình 3 tháng đầu, đội giáo viên, phòng học xong, phần mềm và quy trình sẵn sàng |
| 3. Ra học viên | 61-90 | Tuyển sinh, học thử, khai giảng | Danh sách lead, lớp học thử, ít nhất 2-3 lớp khai giảng |
Ba giai đoạn có thể chồng lên nhau. Ví dụ tuyển sinh online nên bắt đầu từ ngày 45 để có lead trước khi khai giảng. Điều quan trọng là không bước sang giai đoạn sau khi kết quả của giai đoạn trước chưa có, đặc biệt là pháp lý và tài chính.
Giai đoạn 1 (ngày 1-30): nền móng
Tuần 1: khảo sát thị trường thực tế
Không cần thuê nghiên cứu thị trường. Hãy làm 3 việc trong một tuần:
- Đi bộ hoặc chạy xe quanh bán kính 3 km. Ghi lại mọi trung tâm cùng loại: tên, quy mô (số phòng), giờ đông học viên, học phí niêm yết nếu có.
- Gọi điện hoặc nhắn tin tư vấn như một phụ huynh cho 5 trung tâm. Ghi lại học phí, sĩ số, lịch, cách họ tư vấn và theo dõi bạn sau đó.
- Nói chuyện với 15-20 phụ huynh hoặc học viên trong khu vực. Hỏi họ đang học ở đâu, không hài lòng điều gì, sẵn sàng trả bao nhiêu.
Kết quả của tuần 1 là một bảng so sánh đối thủ và một mức học phí dự kiến có căn cứ.
Tuần 2: dự toán vốn và điểm hòa vốn
Dùng bảng dự toán mẫu ở phần sau. Hai con số phải có: tổng vốn ban đầu và số học viên hòa vốn. Bài chi phí mở trung tâm đào tạo: bảng dự toán chi tiết có danh sách hạng mục đầy đủ. Nếu góp vốn với người khác, chốt tỷ lệ góp, quyền quyết định và cách rút vốn bằng văn bản ngay tuần này; xem góp vốn mở trung tâm.
Tuần 2-4: pháp lý
Song song với tìm mặt bằng, bạn cần quyết định hình thức pháp lý (hộ kinh doanh hay doanh nghiệp) và xác định trung tâm của bạn có thuộc diện phải xin phép cơ quan giáo dục hay không. Ví dụ, trung tâm ngoại ngữ, tin học phải được Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo cho phép thành lập (Sở thẩm định hồ sơ và thực tế trong cùng một thủ tục), và điều kiện về cơ sở vật chất, giáo viên, chương trình sẽ ảnh hưởng ngược lại đến việc chọn mặt bằng. Vì vậy hãy đọc kỹ điều kiện trước khi ký hợp đồng thuê.
Hướng dẫn chi tiết hồ sơ và các bước: thủ tục thành lập trung tâm đào tạo. Quy định pháp luật thay đổi theo thời gian và theo địa phương; hãy hỏi trực tiếp Sở Giáo dục và Đào tạo nơi đặt trung tâm. Nội dung cập nhật đến tháng 11/2026; hãy kiểm tra văn bản gốc trước khi áp dụng.
Trong tuần này cũng nên chốt tên trung tâm, kiểm tra tên không trùng với thương hiệu đã có. Xem đặt tên trung tâm đào tạo.
Tuần 3-4: mặt bằng
Mặt bằng thường là khoản chi cố định lớn nhất và khó thay đổi nhất. Những tiêu chí quan trọng nhất cho trung tâm:
- Gần nơi khách hàng sống hoặc học: trường tiểu học, trung học, khu chung cư. Phụ huynh đưa đón con không muốn đi quá 10-15 phút.
- Có chỗ để xe máy cho phụ huynh chờ hoặc dừng đón.
- Đủ số phòng theo kế hoạch năm thứ nhất, không phải năm thứ ba.
- Đáp ứng điều kiện an toàn, phòng cháy chữa cháy và điều kiện cơ sở vật chất nếu loại hình của bạn phải xin phép.
- Hợp đồng thuê đủ dài (ít nhất 3-5 năm), có điều khoản về tăng giá, sửa chữa và được phép sử dụng làm cơ sở giáo dục.
Đầy đủ 12 tiêu chí: chọn và thuê mặt bằng mở trung tâm. Nếu bạn ở tỉnh, bài mở trung tâm ở thị trấn và tỉnh lẻ có những điều chỉnh về giá thuê, học phí và kênh tuyển sinh.
Giai đoạn 2 (ngày 31-60): dựng trung tâm
Chương trình và giáo trình
Không cần viết giáo trình cho cả năm. Cần đủ cho 3 tháng đầu, chia theo buổi: mục tiêu buổi, hoạt động, bài tập về nhà, cách đánh giá cuối khóa. Ghi rõ đầu vào (học viên cần biết gì trước) và đầu ra (sau khóa làm được gì), vì đây là thứ sale dùng để tư vấn.
Tuyển và đào tạo giáo viên
- Tuyển nhiều hơn nhu cầu 1 người. Giáo viên nghỉ đột xuất trong tháng đầu là chuyện thường.
- Mỗi giáo viên dạy thử một buổi trước quản lý và 2-3 học viên thật.
- Thống nhất cách trả lương ngay từ đầu: theo buổi, theo giờ hay lương cứng cộng giờ dạy. Xem cách tính lương giáo viên trung tâm.
- Viết ra quy định: đến trước giờ dạy bao lâu, điểm danh thế nào, báo nghỉ trước bao lâu.
Chi tiết về tuyển, đào tạo và giữ chân: quản lý giáo viên trung tâm.
Cơ sở vật chất
Sửa chữa thường kéo dài hơn dự kiến 2-3 tuần; chốt thiết kế ở tuần 5. Ưu tiên cách âm, ánh sáng, điều hòa và khu chờ cho phụ huynh. Xem thiết kế không gian trung tâm đào tạo. Logo và biển hiệu: logo trung tâm đào tạo.
Giá và chính sách
Chốt bảng học phí, mô hình thu (theo khóa, theo tháng hay theo buổi), ưu đãi khai trương có thời hạn, chính sách hoàn phí và bảo lưu. Viết tất cả thành văn bản trước khi nhận học viên đầu tiên. Xem cách tính học phí từ chi phí và giá thị trường và quản lý học phí trung tâm.
Hệ thống vận hành
Đây là phần người mới hay để sau và hối hận nhất. Trước ngày khai giảng cần có:
- Một nơi duy nhất ghi lead và lịch sử tư vấn.
- Danh sách học viên, lớp, lịch học, phòng học.
- Cách thu học phí, phiếu thu, quy ước chuyển khoản.
- Cách giáo viên điểm danh, và điểm danh nối với tính lương.
- Báo cáo tuần: lead mới, đăng ký mới, doanh thu, công nợ.
Bạn có thể bắt đầu bằng bộ file Excel quản lý trung tâm hoặc dùng ngay một phần mềm quản lý trung tâm. Bắt đầu đúng từ đầu dễ hơn nhiều so với chuyển đổi khi đã có 300 học viên.
Giai đoạn 3 (ngày 61-90): tuyển sinh và khai giảng
Tuyển sinh trước khai giảng
Một trung tâm mới không có học viên cũ giới thiệu, nên 30 ngày này quyết định quý đầu tiên. Các kênh thường hiệu quả cho trung tâm mới:
- Trang Facebook và nhóm cư dân khu vực, với nội dung về giáo viên và lớp học thử.
- Quảng cáo nhắm bán kính vài km quanh trung tâm.
- Hợp tác với trường mầm non, nhà sách, cửa hàng đồ trẻ em gần đó.
- Buổi học thử miễn phí hoặc kiểm tra đầu vào miễn phí.
- Tờ rơi tại cổng trường vào giờ tan học, đi kèm ưu đãi có hạn.
Ghi nguồn của từng lead để sau 30 ngày biết kênh nào ra học viên. Xem cách tuyển sinh cho trung tâm: 30 kênh và cách đo từng kênh và CRM giáo dục để quản lý học viên tiềm năng.
Học thử và chốt đăng ký
Buổi học thử là buổi bán hàng quan trọng nhất. Giáo viên giỏi nhất dạy buổi học thử. Sau buổi học, tư vấn viên gặp phụ huynh trong ngày, có kết quả đánh giá đầu vào của con, có lịch lớp cụ thể và ưu đãi rõ hạn.
Khai giảng
Đừng khai giảng một lớp chỉ có 3 học viên nếu mô hình của bạn cần 10 học viên mới có lãi, trừ khi bạn chủ động chấp nhận lỗ để giữ uy tín. Thường tốt hơn là gộp lớp, lùi ngày khai giảng 1-2 tuần, hoặc mở lớp nhỏ có giá cao hơn.
Mẫu lộ trình 90 ngày mở trung tâm (copy vào Excel)
Copy bảng dưới vào Google Sheets hoặc Excel. Mỗi dòng là một việc. Thêm dòng nếu cần, nhưng đừng bỏ dòng nào ở cột "Bắt buộc".
| Tuần | Hạng mục | Việc cụ thể | Bắt buộc | Người phụ trách | Hạn | Kết quả cần có | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thị trường | Khảo sát đối thủ trong bán kính 3 km, phỏng vấn 15 phụ huynh | Có | Bảng đối thủ, mức học phí dự kiến | |||
| 1 | Mô hình | Chốt loại hình, đối tượng, lý do khách chọn | Có | 1 trang mô tả mô hình | |||
| 2 | Tài chính | Dự toán vốn, chi phí cố định tháng, điểm hòa vốn | Có | Bảng dự toán, số học viên hòa vốn | |||
| 2 | Góp vốn | Văn bản góp vốn nếu có đối tác | Nếu có | Văn bản đã ký | |||
| 2 | Pháp lý | Xác định hình thức pháp lý và loại giấy phép cần có | Có | Danh sách hồ sơ cần chuẩn bị | |||
| 3 | Mặt bằng | Xem ít nhất 5 mặt bằng, chấm điểm theo tiêu chí | Có | Bảng so sánh mặt bằng | |||
| 3 | Tên, thương hiệu | Chốt tên, kiểm tra trùng | Có | Tên trung tâm | |||
| 4 | Mặt bằng | Ký hợp đồng thuê (sau khi đối chiếu điều kiện cấp phép) | Có | Hợp đồng thuê | |||
| 4 | Pháp lý | Đăng ký kinh doanh | Có | Giấy chứng nhận đăng ký | |||
| 5 | Cơ sở vật chất | Chốt thiết kế, nhà thầu, tiến độ | Có | Bản vẽ, hợp đồng thi công | |||
| 5 | Chương trình | Khung chương trình và đầu ra từng cấp độ | Có | Khung chương trình | |||
| 6 | Giáo viên | Đăng tuyển, phỏng vấn, dạy thử | Có | Danh sách giáo viên đạt | |||
| 6 | Pháp lý | Hoàn thiện và nộp hồ sơ xin phép hoạt động (nếu loại hình cần) | Nếu có | Biên nhận hồ sơ | |||
| 7 | Chương trình | Giáo trình chi tiết 3 tháng đầu theo buổi | Có | Giáo trình theo buổi | |||
| 7 | Giá | Bảng học phí, ưu đãi khai trương, quy định đóng phí, hoàn phí, bảo lưu | Có | Bảng giá và quy định | |||
| 8 | Hệ thống | Thiết lập phần mềm hoặc file quản lý: môn học, phòng, lớp dự kiến | Có | Hệ thống chạy thử | |||
| 8 | Giáo viên | Đào tạo giáo viên về giáo trình và quy trình (điểm danh, báo nghỉ) | Có | Biên bản đào tạo | |||
| 8 | Thương hiệu | Logo, biển hiệu, trang Facebook, trang đăng ký | Có | Kênh online hoạt động | |||
| 9 | Tuyển sinh | Chạy quảng cáo, nội dung, hợp tác địa phương | Có | Lead đầu tiên vào hệ thống | |||
| 9 | Cơ sở vật chất | Nghiệm thu, mua sắm thiết bị, kiểm tra an toàn | Có | Phòng học sẵn sàng | |||
| 10 | Tuyển sinh | Lịch học thử, kiểm tra đầu vào | Có | Danh sách học thử | |||
| 11 | Tuyển sinh | Học thử, tư vấn, chốt đăng ký và thu phí | Có | Đăng ký đầu tiên | |||
| 12 | Vận hành | Xếp lớp, gửi thông báo khai giảng, chuẩn bị tài liệu | Có | Danh sách lớp chính thức | |||
| 13 | Khai giảng | Khai giảng, điểm danh buổi đầu, họp rút kinh nghiệm tuần | Có | Lớp chạy, báo cáo tuần 1 |
Giải thích các cột:
- Tuần: tuần dự kiến bắt đầu, tính từ ngày 1.
- Hạng mục: nhóm việc để lọc nhanh.
- Việc cụ thể: viết bằng động từ, đủ rõ để người khác làm thay được.
- Bắt buộc: "Có" là không được bỏ qua; "Nếu có" phụ thuộc mô hình.
- Người phụ trách: một tên duy nhất. Hai người cùng phụ trách là không ai phụ trách.
- Hạn: ngày cụ thể, không ghi "tuần sau".
- Kết quả cần có: thứ cầm được, xem được. Không có kết quả thì việc chưa xong.
- Trạng thái: Chưa làm, Đang làm, Xong, Bị chặn (ghi lý do).
Ví dụ một dòng đã điền:
| Tuần | Hạng mục | Việc cụ thể | Bắt buộc | Người phụ trách | Hạn | Kết quả cần có | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mặt bằng | Xem 6 mặt bằng quanh khu đô thị, chấm điểm theo 12 tiêu chí | Có | Chị Hà (đồng sáng lập) | 20/01 | Bảng so sánh 6 mặt bằng, chọn 2 để đàm phán | Đang làm |
Lỗi hay gặp khi dùng mẫu này:
- Ký hợp đồng thuê (tuần 4) trước khi kiểm tra điều kiện cấp phép (tuần 2). Mặt bằng không đạt điều kiện là mất tiền cọc.
- Dồn tuyển sinh vào tuần 11-12. Lead cần thời gian để chín; nên bắt đầu từ tuần 8-9.
- Để trống cột "Kết quả cần có". Không có đầu ra rõ ràng thì không biết việc đã xong hay chưa.
- Không ghi trạng thái "Bị chặn". Việc bị chặn mà không ai biết là lý do phổ biến nhất khiến 90 ngày thành 150 ngày.
Dự toán vốn: ví dụ một trung tâm tiếng Anh thiếu nhi 4 phòng
Ví dụ dưới đây là số giả định cho một trung tâm 4 phòng học ở khu dân cư của thành phố lớn. Giá thuê và chi phí thực tế thay đổi rất nhiều theo vị trí; hãy thay bằng báo giá thật của bạn.
Chi phí đầu tư ban đầu (ví dụ):
| Hạng mục | Số tiền ví dụ |
|---|---|
| Đặt cọc mặt bằng 3 tháng (30.000.000đ/tháng) | 90.000.000đ |
| Sửa chữa, cách âm, điện, sơn | 180.000.000đ |
| Bàn ghế, bảng, màn hình, loa cho 4 phòng | 100.000.000đ |
| Điều hòa 5 bộ | 60.000.000đ |
| Khu lễ tân, khu chờ phụ huynh | 30.000.000đ |
| Biển hiệu, nhận diện thương hiệu | 25.000.000đ |
| Giáo trình, học liệu ban đầu | 20.000.000đ |
| Pháp lý, đăng ký, tư vấn | 15.000.000đ |
| Marketing trước khai giảng | 50.000.000đ |
| Tổng đầu tư ban đầu | 570.000.000đ |
Chi phí cố định hằng tháng (ví dụ):
| Hạng mục | Số tiền ví dụ |
|---|---|
| Thuê mặt bằng | 30.000.000đ |
| Quản lý trung tâm | 15.000.000đ |
| 2 nhân viên tư vấn, lễ tân | 18.000.000đ |
| Giáo vụ | 9.000.000đ |
| Điện, nước, internet | 6.000.000đ |
| Marketing duy trì | 20.000.000đ |
| Phần mềm, công cụ | 5.000.000đ |
| Khấu hao đầu tư (khoảng 4 năm) | 10.000.000đ |
| Tổng chi phí cố định | 113.000.000đ |
Ngoài ra cần quỹ dự phòng đủ để trả chi phí cố định trong ít nhất 6 tháng khi chưa đủ học viên. Với ví dụ này là khoảng 680.000.000đ. Tổng vốn nên chuẩn bị vì vậy là khoảng 1,25 tỷ đồng, chứ không chỉ 570 triệu để mở cửa. Nhiều trung tâm mới chỉ tính phần đầu tư ban đầu, và hết tiền vào tháng thứ 4.
Tính điểm hòa vốn
Tiếp ví dụ trên. Mỗi lớp 12 học viên, học 8 buổi mỗi tháng, học phí 1.600.000đ một học viên một tháng.
- Doanh thu một lớp mỗi tháng: 12 × 1.600.000đ = 19.200.000đ.
- Lương giáo viên theo buổi: 8 buổi × 350.000đ = 2.800.000đ.
- Học liệu, quà tặng, phát sinh: khoảng 600.000đ.
- Phần đóng góp của một lớp vào chi phí cố định: 19.200.000 − 2.800.000 − 600.000 = 15.800.000đ.
Số lớp hòa vốn = 113.000.000 / 15.800.000 ≈ 7,2, tức 8 lớp đầy, khoảng 96 học viên. Với 4 phòng, mỗi phòng có thể chạy 6-8 ca mỗi tuần (tối trong tuần và cuối tuần), nên công suất tối đa vào khoảng 25-30 lớp. Hòa vốn ở 8 lớp là mô hình khả thi. Nếu phép tính của bạn cho ra số lớp hòa vốn gần bằng công suất tối đa, hãy xem lại giá thuê hoặc học phí trước khi ký bất cứ thứ gì.
Lưu ý quan trọng: lớp chỉ có 7 học viên vẫn tốn cùng một buổi giáo viên và một phòng. Theo dõi sĩ số trung bình mỗi lớp quan trọng không kém tổng số học viên. Xem thêm lợi nhuận trung tâm đào tạo: cơ cấu chi phí và biên lợi nhuận và quản lý tài chính trung tâm.
Những sai lầm hay gặp khi mở trung tâm giáo dục
- Thuê mặt bằng quá lớn ngay từ đầu. Thuê cho năm thứ nhất, có điều khoản ưu tiên thuê thêm.
- Không có quỹ dự phòng cho 6 tháng đầu.
- Chủ trung tâm vừa dạy cả ngày vừa quản lý, không ai theo dõi lead, học phí và chất lượng lớp.
- Giảm giá khai trương quá sâu. Học viên đến vì giá sẽ đi khi hết ưu đãi.
- Coi pháp lý là việc làm sau, rồi phải tạm dừng đúng mùa tuyển sinh.
Khi trung tâm đã chạy ổn, câu hỏi tiếp theo thường là có nên mở cơ sở thứ hai; xem khi nào nên mở chi nhánh thứ hai.
Làm việc này trên Eduto
Từ tuần 8 của lộ trình, bạn có thể dựng toàn bộ hệ thống vận hành trên Eduto trước ngày khai giảng, để học viên đầu tiên đã được ghi nhận đúng cách.
- Tạo trung tâm. Đăng nhập bằng Google, đặt tên trung tâm, tạo cơ sở và phòng học. Mời quản lý, tư vấn viên, kế toán, giáo viên với đúng vai trò.
- Tạo môn học và chương trình. Nhập môn học, giáo trình theo buổi và học phí niêm yết; Eduto có sẵn ảnh bìa theo môn nên không cần thiết kế.
- Gắn form đăng ký học thử vào trang web hoặc trang đăng ký. Mỗi lead vào hệ thống cùng nguồn và chiến dịch, chia cho tư vấn viên, ghi lịch sử gọi.
- Mở lớp và thu học phí. Tạo lớp với lịch tuần, phòng, giáo viên; ghi danh học viên kèm học phí và ưu đãi khai trương; in thông báo học phí có mã VietQR.
- Xem báo cáo tuần. Dashboard cho thấy lead mới, đăng ký, doanh thu theo kỳ, đủ để họp rút kinh nghiệm cuối mỗi tuần.

Copy mẫu lộ trình 90 ngày ở trên vào bảng tính của bạn, rồi dùng thử Eduto 14 ngày miễn phí khi đến tuần 8, không cần thẻ. Xem toàn bộ tính năng trên trang phần mềm quản lý trung tâm Eduto.
Câu hỏi thường gặp
Mở trung tâm đào tạo cần bao nhiêu vốn?
Phụ thuộc rất nhiều vào loại hình và vị trí. Một lớp nhỏ tại nhà có thể bắt đầu với vài chục triệu đồng; một trung tâm 4 phòng ở thành phố lớn như ví dụ trên cần khoảng 0,5-0,6 tỷ đồng đầu tư ban đầu cộng quỹ dự phòng 6 tháng chi phí cố định. Hãy tính quỹ dự phòng như một phần bắt buộc của vốn.
Mở trung tâm đào tạo cần giấy phép gì?
Tối thiểu là đăng ký kinh doanh (hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp) với ngành nghề phù hợp. Một số loại hình, như trung tâm ngoại ngữ, tin học, còn phải được Sở Giáo dục và Đào tạo cho phép thành lập. Xem chi tiết tại bài thủ tục thành lập trung tâm đào tạo và hỏi Sở Giáo dục và Đào tạo nơi đặt trung tâm.
Bao lâu thì trung tâm mới có lãi?
Không có con số chung. Với mô hình như ví dụ, trung tâm có lãi khi có đều đặn trên 8 lớp đầy. Tốc độ đạt mức này phụ thuộc vào vị trí, uy tín giáo viên và tuyển sinh. Hãy theo dõi hằng tháng số lớp và sĩ số trung bình so với điểm hòa vốn, thay vì chờ "có lãi" chung chung.
Có nên mở trung tâm nhỏ tại nhà trước không?
Nên, nếu bạn chưa chắc về nhu cầu khu vực và chưa có nhiều vốn. Một lớp tại nhà giúp kiểm tra giá, giáo trình và cách tuyển sinh với chi phí thấp. Lưu ý vẫn phải tuân thủ quy định về đăng ký kinh doanh và dạy thêm, đồng thời không gian phải an toàn cho học viên.
Câu hỏi về cách thiết lập trên Eduto, gửi về [email protected].